head wind

/'hedwind/
Học thuật
Thân thiện
head wind

The cyclist pedals hard against a strong head wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió ngược: Luồng gió thổi từ phía trước, ngược chiều với hướng di chuyển của một vật thể (như tàu thuyền, máy bay, xe cộ hoặc người đi bộ, đi xe đạp). Gió này tạo ra lực cản, làm chậm tốc độ di chuyển thường tiêu hao nhiều năng lượng hoặc nhiên liệu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyclists struggled against a strong head wind for the last 20 kilometers. (Các tay đua xe đạp vật lộn với một cơn gió ngược mạnh trong 20 km cuối cùng.)
    • The plane's departure was delayed due to a persistent head wind. (Chuyến bay khởi hành bị trì hoãn do một luồng gió ngược dai dẳng.)
    • Sailing into a head wind requires skillful tacking. (Đi thuyền buồm ngược gió đòi hỏi kỹ thuật đi zíc-zắc thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (khó khăn, trở ngại): Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đời sống, "head wind" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những khó khăn, trở ngại làm chậm tiến độ hoặc cản trở sự phát triển.
    • The new company faced economic head winds in its first year. (Công ty mới đã đối mặt với những "cơn gió ngược" kinh tế trong năm đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Headwind (n): Cách viết liền (headwind) cũng dạng phổ biến, cùng nghĩa với "head wind".
  • Tail wind (n): Gió xuôi, gió thổi từ phía sau, thuận chiều di chuyển, giúp tăng tốc độ.
  • Crosswind (n): Gió ngang, gió thổi từ bên hông, vuông góc với hướng di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Adverse wind: Gió nghịch, gió bất lợi.
  • Contrary wind: Gió ngược chiều.
Từ trái nghĩa
  • Tail wind: Gió xuôi.
  • Favorable wind: Gió thuận.
head wind

The cyclist pedals hard against a strong head wind.

danh từ
  1. gió ngược